books:24books:the_externalisation_of_the_hierarchy:exh_89
| | | | | |
|---|---|---|---|---|
| I. I. | Năng lượng Shamballa The Shamballa energy | Bí huyệt đầu của hành tinh Planetary head centre | Cung 1 First Ray | Ý Chí Will |
| | Mục tiêu thiêng liêng. The divine purpose. | Chi phối sự sống của các quốc gia. Conditioning the life of nations. | Có tính chất quyết định. Determining. | |
| | | | THIÊN CƠ. THE PLAN. | |
| | Biểu lộ: Expression: | Chính trị. Huyền bí học Politics. Esotericism. | Mới mẻ. New. | Hủy diệt. Destroys. |
| | Sanat Kumara. Sanat Kumara. | | | |
| | | | | |
| II. II. | Năng lượng Thánh Đoàn Hierarchical energy | Bí huyệt tim của hành tinh Planetary heart centre | Cung 2 Second Ray | Bác ái-Minh triết Love-Wisdom |
| | Bác ái-Minh triết thiêng liêng. Divine love-wisdom. | Chi phối linh hồn Conditioning the soul. | Truyền cảm hứng. Inspiring. | |
| | Các biểu lộ: Expressions: | Tôn giáo. Tinh thần Religious. Spiritual. | Thường tồn. Permanent. | Kiến tạo. Builds. |
| | Đức Phật và Đức Christ Buddha and Christ. | | | |
| | | | | |
| III. III. | Năng lượng của Nhân loại Humanity's energy | Bí huyệt cổ họng hành tinh Planetary throat centre | Cung 3 Third Ray | Intellect Intellect |
| | Sự Thông tuệ thiêng liêng. Divine intelligence. | Chi phối thể trí. Conditioning the mind. | Sáng tạo. Creative. | |
| | Biểu lộ: Expression: | Có tính Giáo dục. Educational. | | |
| | Nhiều người thời nay. Many people today. | | | |
| | | | | |
| IV. IV. | Lực Do Thái The Jewish force | Bí huyệt nhật tùng của hành tinh Planetary solar plexus | Cung 7, trạng thái Seventh Ray aspect | Huyền Thuật. Magic |
| | Tạm thời. Temporary | Chi phối tình cảm thế giới. Conditioning world emotion | của Cung 3. of Third Ray. | Tiền bạc Money |
| | Tạo sự chia rẽ. Producing separation. | Sự nhạy cảm. Sensitivity. | | |
| | | | | |
| V. V. | Các lực vật chất The materialistic forces | Bí huyệt xương cùng của hành tinh Planetary sacral centre | Cung 5, trạng thái của Cung 1. Fifth Ray aspect of First Ray. | Thể trí Mind |
| | Khía cạnh Vật Chất. The Matter aspect. | Chi phối vật chất. Conditioning substance. | | |
| | | Sự sinh ra. Generation. | | |
books/24books/the_externalisation_of_the_hierarchy/exh_89.txt · Last modified: by 127.0.0.1
